妇好墓 phụ hảo mộ Hán Việt: phụ hảo mộ Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 好 (hảo) + 墓 (mộ)Hán Việtphụ hảo mộCấu tạo妇 + 好 + 墓 · phụ + hảo + mộ nghĩa thành phần: phụ + hảo + mộ