婦孺
phụ nhụ
Hán Việt: phụ nhụ · Pinyin: fù rú
Tổng quan
phụ nữ và trẻ em
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ nữ và trẻ em
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦人和小孩。如:「此事婦孺皆知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇幼:~皆知。
Eng
- CC-CEDICT women and children
- Cihui women and children
- Cihui 婦孺 ùrú* n. women and children