婦容 phụ dung Hán Việt: phụ dung Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 容 (dung)Hán Việtphụ dungCấu tạo婦 + 容 · phụ + dung nghĩa thành phần: phụ + dung Nghĩa EngCihui 婦容 ùróng n. women's proper deportment/appearance