婦幼
phụ ấu
Hán Việt: phụ ấu · Pinyin: fù yòu
Tổng quan
phụ nữ và trẻ em
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ nữ và trẻ em
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女與兒童。如:「婦幼衛生」、「婦幼節」。清.魏光燾《戡定新疆記.卷二.武功二》:「戊寅賊于西門出三千餘人,婦幼居中,左右夾護。」清.朱休度〈七月二十二日飲城東白氏菜圃散步看南山得二十韻〉:「牆頭窺婦幼,樹底臥輿儓。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女和儿童:~卫生|~保健站。
Eng
- CC-CEDICT women and children
- Cihui women and children