婦弟

phụ đệ

Hán Việt: phụ đệ

Tổng quan

em vợ

Cấu tạo: (phụ) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em vợ

Eng

  • Cihui 婦弟 fùdì n. wife's younger brother