妇弟

phụ đệ

Hán Việt: phụ đệ

Tổng quan

em vợ; anh vợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱謂。用以稱妻子的弟弟。也稱為「小舅子」。

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 em vợ
  • Tần suất từ em vợ; anh vợ
  • Biên soạn 婦弟 fùdì n. wife's younger brother

Eng

  • Cihui 婦弟 fùdì n. wife's younger brother
  • Tần suất từ 婦弟 fùdì n. wife's younger brother

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇检 · 妇科 · 妇联