婦德 phụ đức Hán Việt: phụ đức Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 德 (đức)Hán Việtphụ đứcCấu tạo婦 + 德 · phụ + đức nghĩa thành phần: phụ + đức Nghĩa EngCihui 婦德 fùdé n. feminine virtue