婦職 phụ chức Hán Việt: phụ chức Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 職 (chức)Hán Việtphụ chứcCấu tạo婦 + 職 · phụ + chức nghĩa thành phần: phụ + chức Nghĩa EngCihui 婦職 fùzhí n. duties of a woman/housewife; woman's duty