婦道
phụ đạo
Hán Việt: phụ đạo · Pinyin: fù dào
Tổng quan
nữ tắc: chuẩn mực đạo đức/phụ nữ/đàn bà/nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ tắc: chuẩn mực đạo đức/phụ nữ/đàn bà/nữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指妇女应该遵守的行为准则:克尽~|谨守~。
Eng
- Cihui 婦道 ùdao n. 1. woman 2. woman's proper conduct; female virtues 3. <coll.> women; womenfolk 4. wives