媽兒媽兒

mụ nhi mụ nhi

Hán Việt: mụ nhi mụ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mụ) + (nhi) + (mụ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 媽兒媽兒 ārmār n. <slang.> boobs; women's breasts