媽咪
mụ mễ
Hán Việt: mụ mễ · Pinyin: mā mi
Tổng quan
mami (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mami (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對母親的暱稱。為英語mammy的音譯。如:「小玲一到家,就在門口喊著:『媽咪!我回來了!』」
Eng
- CC-CEDICT mommy (loanword)
- Cihui mommy (loanword)