媽媽子 mā mā zi · mụ mụ tử Hán Việt: mụ mụ tử · Pinyin: mā mā zi Tổng quan Cấu tạo: 媽 (mụ) + 媽 (mụ) + 子 (tử)Pinyinmā mā ziHán Việtmụ mụ tửCấu tạo媽 + 媽 + 子 · mụ + mụ + tử nghĩa thành phần: mụ + mụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称老年妇女; 称仆妇。Tân Hoa Tự Điển 1.称老年妇女。 2.称仆妇。