媽的
mụ đích
Hán Việt: mụ đích · Pinyin: mā de
Tổng quan
xem 他媽的|他妈的
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 他媽的|他妈的
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。
Eng
- CC-CEDICT see 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
- Cihui see 他媽的|他妈的
Hán Việt: mụ đích · Pinyin: mā de
xem 他媽的|他妈的