妊婦
nhâm phụ
Hán Việt: nhâm phụ · Pinyin: rèn fù
Tổng quan
người mẹ mang thai
Nghĩa
Việt
- Cihui người mẹ mang thai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"妊妇"; 孕妇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妊妇"。 2.孕妇。
Eng
- CC-CEDICT expecting mother
- Cihui expecting mother
ja
- JMdict pregnant woman