妊娠學 nhâm thần học Hán Việt: nhâm thần học Tổng quan Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 學 (học)Hán Việtnhâm thần họcCấu tạo妊 + 娠 + 學 · nhâm + thần + học nghĩa thành phần: nhâm + thần + học Nghĩa EngCihui cyesiology