妊身

rèn shēn nhâm thân

Hán Việt: nhâm thân · Pinyin: rèn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"姙身"。亦作"?身"; 怀孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姙身"。亦作"?身"。 2.怀孕。