妍倡

yán chàng nghiên xướng

Hán Việt: nghiên xướng · Pinyin: yán chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (xướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的樂妓。三國魏.曹植〈娛賓賦〉:「辦中廚之豐膳兮,作齊鄭之妍倡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的伎乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的伎乐。