妍倡

yán chàngnghiên xướng

Hán Việt: nghiên xướng · Pinyin: yán chàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好的伎乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美麗的樂妓。三國魏.曹植〈娛賓賦〉:「辦中廚之豐膳兮,作齊鄭之妍倡。」

Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 倡 (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ nữ xinh đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的樂妓。三國魏.曹植〈娛賓賦〉:「辦中廚之豐膳兮,作齊鄭之妍倡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的伎乐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡妓 · 倡始 · 倡家 · 倡导