妍唱

yán chàng nghiên xướng

Hán Việt: nghiên xướng · Pinyin: yán chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (xướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美妙的曲調。《文選.謝惠連.雪賦》:「鄒陽聞之,懣然心服;有懷妍唱,敬接末曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓美妙的歌词﹑曲调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓美妙的歌词﹑曲调。