妍姝 yán shū · nghiên xu Hán Việt: nghiên xu · Pinyin: yán shū Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 姝 (xu)Pinyinyán shūHán Việtnghiên xuCấu tạo妍 + 姝 · nghiên + xu nghĩa thành phần: nghiên + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美女。Tân Hoa Tự Điển 1.美女。