妍媚

yán mèi nghiên mị

Hán Việt: nghiên mị · Pinyin: yán mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (mị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗可愛。《紅樓夢》第一五回:「那秦鐘也極愛他妍媚。二人雖未上手,卻已情投意合了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽可爱的女子; 谓美丽可爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽可爱的女子。 2.谓美丽可爱。