妍嫵 yán wǔ · nghiên vũ Hán Việt: nghiên vũ · Pinyin: yán wǔ Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 嫵 (vũ)Pinyinyán wǔHán Việtnghiên vũCấu tạo妍 + 嫵 · nghiên + vũ nghĩa thành phần: nghiên + vũ