妍影

yán yǐng nghiên ảnh

Hán Việt: nghiên ảnh · Pinyin: yán yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的影像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的影像。