妍手 yán shǒu · nghiên thủ Hán Việt: nghiên thủ · Pinyin: yán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 手 (thủ)Pinyinyán shǒuHán Việtnghiên thủCấu tạo妍 + 手 · nghiên + thủ nghĩa thành phần: nghiên + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹妙手。Tân Hoa Tự Điển 1.犹妙手。