妍狀 yán zhuàng · nghiên trạng Hán Việt: nghiên trạng · Pinyin: yán zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 狀 (trạng)Pinyinyán zhuàngHán Việtnghiên trạngCấu tạo妍 + 狀 · nghiên + trạng nghĩa thành phần: nghiên + trạng