妍芳 yán fāng · nghiên phương Hán Việt: nghiên phương · Pinyin: yán fāng Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 芳 (phương)Pinyinyán fāngHán Việtnghiên phươngCấu tạo妍 + 芳 · nghiên + phương nghĩa thành phần: nghiên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美丽的花卉; 美艳芳香。Tân Hoa Tự Điển 1.指美丽的花卉。 2.美艳芳香。