妍蒨
nghiên thiến
Hán Việt: nghiên thiến · Pinyin: yán qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美好新穎。明.何景明〈織女賦〉:「予嘗觀謝朓王勃七夕賦,皆組詞繪句,務極妍蒨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美丽,新颖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美丽,新颖。
Hán Việt: nghiên thiến · Pinyin: yán qiàn