妍贍 yán shàn · nghiên thiệm Hán Việt: nghiên thiệm · Pinyin: yán shàn Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 贍 (thiệm)Pinyinyán shànHán Việtnghiên thiệmCấu tạo妍 + 贍 · nghiên + thiệm nghĩa thành phần: nghiên + thiệm