妍辭 yán cí · nghiên từ Hán Việt: nghiên từ · Pinyin: yán cí Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 辭 (từ)Pinyinyán cíHán Việtnghiên từCấu tạo妍 + 辭 · nghiên + từ nghĩa thành phần: nghiên + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美的词句。Tân Hoa Tự Điển 1.优美的词句。