妍黠 yán xiá · nghiên hiệt Hán Việt: nghiên hiệt · Pinyin: yán xiá Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 黠 (hiệt)Pinyinyán xiáHán Việtnghiên hiệtCấu tạo妍 + 黠 · nghiên + hiệt nghĩa thành phần: nghiên + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明而狡猾。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明而狡猾。