妒口 đố khẩu Hán Việt: đố khẩu Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 口 (khẩu)Hán Việtđố khẩuCấu tạo妒 + 口 · đố + khẩu nghĩa thành phần: đố + khẩu