妒妻 đố thê Hán Việt: đố thê Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 妻 (thê)Hán Việtđố thêCấu tạo妒 + 妻 · đố + thê nghĩa thành phần: đố + thê Nghĩa EngCihui 妒妻 ùqī n. jealous wife