妒恨

đố hận

Hán Việt: đố hận

Tổng quan

ghen ghét; đố kỵ

Cấu tạo: 妒 (đố) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghen ghét và hận
  • VietPhrases đố kỵ
  • Tần suất từ ghen ghét; đố kỵ; đố kỵ
  • Biên soạn v. be jealous and hate

Eng

  • Cihui 妒恨 ùhèn* v. be jealous and hate
  • Tần suất từ v. be jealous and hate

Từ liên quan

Gần nghĩa

妒婦 · 妒嫉 · 妒忌 · 妒意 · 妒火 · 妒羡 · 妒羨 · 恨事