妒殺 đố sát Hán Việt: đố sát Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 殺 (sát)Hán Việtđố sátCấu tạo妒 + 殺 · đố + sát nghĩa thành phần: đố + sát Nghĩa EngCihui 妒殺 ùshā n. homicide caused by jealousy