妒母 đố mẫu Hán Việt: đố mẫu Tổng quan Cấu tạo: 妒 (đố) + 母 (mẫu)Hán Việtđố mẫuCấu tạo妒 + 母 · đố + mẫu nghĩa thành phần: đố + mẫu