妓生 jìshēng · kĩ sanh Hán Việt: kĩ sanh · Pinyin: jìshēng Tổng quan Cấu tạo: 妓 (kĩ) + 生 (sanh)PinyinjìshēngHán Việtkĩ sanhCấu tạo妓 + 生 · kĩ + sanh nghĩa thành phần: kĩ + sanh Nghĩa EngCihui kisaengjaJMdict kisaeng (Korean female entertainer)