妓航 kĩ hàng Hán Việt: kĩ hàng Tổng quan Cấu tạo: 妓 (kĩ) + 航 (hàng)Hán Việtkĩ hàngCấu tạo妓 + 航 · kĩ + hàng nghĩa thành phần: kĩ + hàng