妓館

jì guǎnkĩ quán

Hán Việt: kĩ quán · Pinyin: jì guǎn

Tổng quan

nhà thổ

Cấu tạo: 妓 (kĩ) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà chứa
  • Google Alex v6 nhà thổ
  • Tần suất từ nhà thổ
  • Biên soạn p.w. brothel M:¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui brothel
  • Tần suất từ p.w. brothel M:¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

妓女 · 妓寨 · 妓樂 · 妓男 · 妓院 · 館客 · 館榖 · 館甥