妖僞

yāo wěi yêu ngụy

Hán Việt: yêu ngụy · Pinyin: yāo wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (ngụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹妖讹。怪诞乖谬; 指怪诞乖谬的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹妖讹。怪诞乖谬。 2.指怪诞乖谬的行为。