妖幸 yêu hạnh Hán Việt: yêu hạnh Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 幸 (hạnh)Hán Việtyêu hạnhCấu tạo妖 + 幸 · yêu + hạnh nghĩa thành phần: yêu + hạnh