妖僮 yāo tóng · yêu đồng Hán Việt: yêu đồng · Pinyin: yāo tóng Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 僮 (đồng)Pinyinyāo tóngHán Việtyêu đồngCấu tạo妖 + 僮 · yêu + đồng nghĩa thành phần: yêu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"妖童"。