妖厲

yāo lì yêu lệ

Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓怪异凶险之类的现象; 鬼怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓怪异凶险之类的现象。 2.鬼怪。

Eng

  • Cihui 妖厲 yāolì n. ominous things which bring about catastrophes