妖厲
yêu lệ
Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 災疫不祥的事物。《呂氏春秋.開春論.察賢》:「雪霜而露時,則萬物育矣,人民修矣,疾病妖厲去矣。」也作「夭厲」。
Eng
- Cihui 妖厲 yāolì n. ominous things which bring about catastrophes
Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì