妖變

yāo biàn yêu biến

Hán Việt: yêu biến · Pinyin: yāo biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指反常﹑怪异的现象或事物; 灾异和变故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指反常﹑怪异的现象或事物。 2.灾异和变故。