妖妖嬈嬈 yāo yāo ráo ráo · yêu yêu nhiêu nhiêu Hán Việt: yêu yêu nhiêu nhiêu · Pinyin: yāo yāo ráo ráo Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 妖 (yêu) + 嬈 (nhiêu) + 嬈 (nhiêu)Pinyinyāo yāo ráo ráoHán Việtyêu yêu nhiêu nhiêuCấu tạo妖 + 妖 + 嬈 + 嬈 · yêu + yêu + nhiêu + nhiêu nghĩa thành phần: yêu + yêu + nhiêu + nhiêu