妖姬

yāo jī yêu cơ

Hán Việt: yêu cơ · Pinyin: yāo jī

Tổng quan

(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)

Cấu tạo: (yêu) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美貌的姬妾。唐.蔣防《霍小玉傳》:「妖姬八九人,駿馬十數匹,唯公所欲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女。多指妖艳的侍女﹑婢妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女。多指妖艳的侍女﹑婢妾。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) beauty (usually of a maid or concubine)
  • Cihui (literary) beauty (usually of a maid or concubine)