妖婆

yāo pó yêu bà

Hán Việt: yêu bà · Pinyin: yāo pó

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (bà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 妖婆 āopó* n. femme fatale M:ge/¹míng

ja

  • JMdict hag|old witch