妖幻

yāo huàn yêu huyễn

Hán Việt: yêu huyễn · Pinyin: yāo huàn

Tổng quan

uái lạ, không có thật, mà hại người. yêu huyễn yêu huyễn ☆Quái lạ, không có thật, mà hại người.

Cấu tạo: (yêu) + (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uái lạ, không có thật, mà hại người. yêu huyễn yêu huyễn ☆Quái lạ, không có thật, mà hại người.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怪异的幻术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指怪异的幻术。