妖彗 yāo huì · yêu tuệ Hán Việt: yêu tuệ · Pinyin: yāo huì Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 彗 (tuệ)Pinyinyāo huìHán Việtyêu tuệCấu tạo妖 + 彗 · yêu + tuệ nghĩa thành phần: yêu + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彗星。古人认为彗星预兆灾祸,故称; 比喻寇贼。Tân Hoa Tự Điển 1.彗星。古人认为彗星预兆灾祸,故称。 2.比喻寇贼。