妖惑

yāo huò yêu hoặc

Hán Việt: yêu hoặc · Pinyin: yāo huò

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以妖言煽惑; 惑人的媚态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以妖言煽惑。 2.惑人的媚态。