妖星

yāo xīng yêu tinh

Hán Việt: yêu tinh · Pinyin: yāo xīng

Tổng quan

ên cũ chỉ sao chổi. yêu tinh yêu tinh ☆Tên cũ chỉ sao chổi.

Cấu tạo: (yêu) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên cũ chỉ sao chổi. yêu tinh yêu tinh ☆Tên cũ chỉ sao chổi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古以彗星隱現不常,故稱為「妖星」。《左傳.昭公十年》:「居其維首,而有妖星焉。」也作「祅星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指预兆灾祸的星,如彗星等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指预兆灾祸的星,如彗星等。

Eng

  • Cihui 妖星 āoxīng n. star of evil omens; comet