妖書 yêu thư Hán Việt: yêu thư Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 書 (thư)Hán Việtyêu thưCấu tạo妖 + 書 · yêu + thư nghĩa thành phần: yêu + thư Nghĩa ViệtCihui oại sách mê hoặc hại người. yêu thư yêu thư ☆Loại sách mê hoặc hại người.EngCihui 妖書 āoshū n. magical books M:¹běn